SV – DA200 – SERVO DRIVE

Mã sản phẩm: SV-DA200

Giá: Liên hệ

SV – DA200 – SERVO DRIVE là thiết bị được INVT thiết kế hiện đại sử dụng cho những hệ thống hồi tiếp vòng kín. Ưu điểm khi sử dụng thiết bị này là hiệu quả cao, chính xác, tốc độ, khả năng vận hành mạnh mẽ nên được ứng dụng trong nhiều máy móc.

Số lượng
ĐẶT MUA
1/ ĐIỆN ÁP VÀ NGÕ VÀO / RA:
Dải công suất: 200 W ~ 22.0 kW
Dải điện áp:
  • 1Pha / 3Pha 220VAC ±15%/47~63Hz (200 W~1.0 kW)
  • 3Pha 220VAC ±15% / 47~63Hz (1.5 W ~ 4.4 kW)
  • 3Pha 380VAC ±15% / 47~63Hz (1.0 kW ~ 22 kW)
Nguồn cấp điều khiển: 
  • 1Pha 220VAC ± 15% / 47 ~ 63Hz (200 W ~ 3.0 kW)
  • 1Pha 380VAC ± 15% / 47 ~ 63Hz (1.0 kW ~ 22 kW)

Tần số ngõ ra: 0~333.3 Hz

Tích hợp đến 10 ngõ vào số độc lập và 06 ngõ ra Open Collector (có thể lập trình được), 03 ngõ vào Analog -10V ~ +10V và 0 ~ 10V; hỗ trợ cả hộp số điện tử xung ngõ vào (Reference Pulse) lẫn xung ngõ ra (Output Pulse).
Độ phân giải Encoder: tương đối 2500 xung; tuyệt đối 17bit; tuyệt đối 20bit; rotary transformer 12bit; rotary transformer 16bit.Tích hợp bộ điều khiển thắng và điện trở xả nội, có thể lắp thêm điện trở xả bên ngoài tùy vào ứng dụng.
2/ CHẾ ĐỘ ĐIỀU KHIỂN:
  • Phương pháp điều khiển: Vector control, SVPWM trên nền tảng bộ vi xử lý 32Bit DSP + FPGA
  • Hỗ trợ nhiều chế độ điều khiển: Vị trí, tốc độ, Torque, chuyển đổi giữa vị trí và tốc độ, chuyển đổi giữa tốc độ và Torque, chuyển đổi giữa vị trí và Torque, Full closed loop, CANopen, EtherCAT, MotionNet.
3/ ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT:
  • Tần số xung ngõ vào tối đa khi hoạt động ở chế độ vị trí lên đến 200Kpps với xung Open Collector và 4Mpps với xung vi sai.
  • Độ phân giải điều khiển vị trí cao: 10000 Xung/Vòng.
  • Độ chính xác ở chế độ vị trí là ±1 Xung.
  • Độ chính xác tốc độ là ±0.03%.
  • Moment lớn nhất lên đến 300%, dải tốc độ rất rộng 0.1rpm ~ 3000rpm.
  • Hỗ trợ cả hộp số điện tử xung ngõ vào (Reference Pulse) lẫn xung ngõ ra (Output Pulse); nhận và out 02 loại xung vi sai, collector.
  • Cung cấp đầy đủ chế độ bảo vệ như : quá dòng, quá tải, quá áp, quá nhiệt…,lưu lại lịch sử 10 lần báo lỗi gần nhất.
  • Hỗ trợ truyền thông: USB (giao tiếp với PC), RS485, CANopen, Profibus-DP, EtherCAT.

4/ LỰA CHỌN SẢN PHẨM

 

NGUỒN CẤP

CÔNG SUẤT DRIVES

DRIVES MODEL

LOẠI MOTOR

MOMENT/ TỐC ĐỘ ĐỊNH MỨC

1 pha /
3 pha
220 VAC

200 W

SV-DA200-0R2-2-1R

SV-ML06-0R2G-2-1A0

0.64Nm/3000rpm

400 W

SV-DA200-0R4-2-1R

SV-ML06-0R4G-2-1A0

1.27Nm/3000rpm

750 W

SV-DA200-0R7-2-1R

SV-ML08-0R7G-2-1A0

2.4Nm/3000rpm

SV-ML08-1R0G-2-1A0

3.2Nm/3000rpm

3 pha
220 VAC

1.0 kW

SV-DA200-1R0-2-1R

SV-MM13-1R0F-2-1A0

5Nm/2500rpm

1.5 kW

SV-DA200-1R5-2-1R

SV-MM13-1R5F-2-1A0

7.7Nm/2500rpm

2.0 kW

SV-DA200-2R0-2-1R

SV-MM13-2R0F-2-1A0

10Nm/2500rpm

SV-MM13-2R3B-2-1A0

15Nm/1500rpm

3.0 kW

SV-DA200-3R0-2-1R

SV-MM18-3R0B-2-1A0

19Nm/1500rpm

4.4 kW

SV-DA200-4R4-2-1R

SV-MM18-4R4B-2-1A0

27Nm/1500rpm

3 pha
380 VAC

1.0 kW

SV-DA200-1R0-4-1R

SV-MM18-1R0F-4-1A0

5Nm/2500rpm

1.5 kW

SV-DA200-1R5-4-1R

SV-MM13-1R5F-4-1A0

7.7Nm/2500rpm

2.0 kW

SV-DA200-2R0-4-1R

SV-MM13-2R0F-4-1A0

10Nm/2500rpm

SV-MM13-2R3B-4-1A0

15Nm/1500rpm

3.0 kW

SV-DA200-3R0-4-1R

SV-MM18-3R0B-2-1A0

19Nm/1500rpm

4.4 kW

SV-DA200-4R4-4-1R

SV-MM18-4R4B-4-1A0

27Nm/1500rpm

5.5 kW

SV-DA200-5R5-4-1R

SV-MM18-5R5B-4-1A0

35Nm/1500rpm

5/ Kích thước Drives:

       

 

Model Kích thước tổng thể Kích thước lắp đặt Lỗ lắp đặt
(mm)
H
(mm)
W
(mm)
D
(mm)
A
(mm)
B1
(mm)
B2
(mm)
W1
(mm)
SV-DA200-0R2-2 170 45 170 31 162 185 22.5 M4 (Ø5)
SV-DA200-0R4-2
SV-DA200-0R7-2 170 67 180 54 162 185 25 M4 (Ø5)
SV-DA200-1R0-2
SV-DA200-1R5-2
SV-DA200-2R0-2 230 92 190 79 222 245 25 M4 (Ø5)
SV-DA200-3R0-2
SV-DA200-4R4-2
SV-DA200-1R0-4 170 67 180 54 162 185 25 M4 (Ø5)
SV-DA200-1R5-4
SV-DA200-2R0-4 170 84 180 71 162 185 25 M4 (Ø5)
SV-DA200-3R0-4
SV-DA200-4R4-4 230 92 190 79 222 245 25 M4 (Ø5)
SV-DA200-5R5-4

 

6/ Kích thước motor

a) Công suất 0.2 ~ 0.4 kW

Model D L2 L6 P H AH B S L WL HK LK HS LS L1 L4 H1 H2
SV-ML06-0R2G-2-1A0 50 3 6.5 70 5.5 45 60 14 30 5 5 22.5 11 25 114.5 41 38.5 45.5
SV-ML06-0R2G-2-1A2 151.5
SV-ML06-0R4G-2-1A0 138.5 65
SV-ML06-0R4G-1-1A2 175.5

 

b) Công suất 0.75 kW

Model D L2 L6 P H AH B S L WL HK LK HS LS L1 L4 H1 H2
SV-ML08-0R7G-2-1A0 70 3 10 90 7 45 80 19 35 6 6 22 15.5 25 140 68 48.5 55.5
SV-ML08-0R7G-2-1A2 186.5

 

c) Công suất 1.0 ~ 5.5 kW

     

Model D L1 L2 L3 L4 L5 S WK HK B D1 P H H2
SV-ML13-1R0E-*-*A0
110
143 6 55 45 12 22 6 24.5 130 165 145 9 114.5
SV-ML13-1R0E-*-*A2 185
SV-ML13-1R5E-*-*A0 159
SV-ML13-1R5E-*-*A2 201
SV-ML13-2R0E-*-*A0 175
SV-ML13-2R0E-*-*A2 217
SV-ML13-3R0E-*-*A0 207
SV-ML13-3R0E-*-*A2 249
SV-ML13-1R3B-*-*A0 202
SV-ML13-1R3B-*-*A2 244
SV-ML13-1R0F-*-*A0 166
SV-ML13-1R0F-*-*A2 223
SV-ML13-1R5F-*-*A0 179
SV-ML13-1R5F-*-*A2 236
SV-ML13-2R0F-*-*A0 192
SV-ML13-2R0F-*-*A2 249
SV-ML18-3R0B-*-*A0 114.3 232 3.2 65 54 18 37 10 38 180.5 233 200 13.5 138.5
SV-ML18-3R0B-*-*A2 304
SV-ML18-4R4B-*-*A0 262
SV-ML18-4R4B-*-*A2 334
SV-ML18-5R5B-4-*A0 292
SV-ML18-5R5B-4-*A2 364