iMars BG 1.5KW~3KW Grid-tied Solar inverter

Giá: Liên hệ

iMars BG 1.5KW~3KW Grid-tied Solar inverter là bộ đảo điện một pha, công suất định mức 1.5KW/2.2KW/3KW tương ứng của BG1K5TL, BG2K2TL, BG3KTL đuợc nhiều khách hàng tin tưởng và sử dụng. Với giao diện LCD rộng tạo điều kiện cho người vận hành dễ dàng quan sát và cài đặt, thiết bị có lưu giữ thông tin và cam kết độ chính xác cao, liên kết với phần mềm giám sát trên máy tính và điện thoại thông qua ethernet, internet, 3G.

Số lượng
ĐẶT MUA
BG1K5TL BG2K2TL BG3K3TL
 Ngõ vào (DC)
 Điện áp DC max (V)
500
 Điện áp khởi động (V)
100
 Dải hoạt động MPPT (V)
120-450
 Ngưỡng điện áp định mức 180-450 180-450 200-450
 Số lượng MPPT/ Số dãy ngõ vào DC cho mỗi MPPT 1-1 1-1 2-1
 Công suất DC Max (W) 1800 2500 3250
 Dòng DC max (A) dùng 1  MPPT*số lượng MPPT 9×1 11×1 15×1
 CB/MCB nguồn DC Tùy chọn
 Ngõ ra AC
 Công suất định mức (W) 1500 2200 3000
 Dòng ngõ ra AC max (A) 7.5 11 15
 Dải  điện áp 180~270
Đạt tiêu chuẩn VDE0126-1-1 (VDE-AR-N4105), G83/1, G59/2, C10/11, TF3.2.1, AS4777/3100, CQC
 Tần số lưới 50Hz (47~51.5 Hz)/60Hz(57~61.5Hz)
 Hệ số công suất ≥0.99 (tại công suất định mức)
 Tổng độ méo sóng hài THD <3% (tại công suất định mức)
 Bộ kết nối nguồn  AC 1 pha (L,N, PE)
 Hệ thống
 Làm mát Gió tự nhiên Gió tự nhiên Gió tự nhiên
 Hiệu suất max 96,90% 97,2% 97,3%
 Hiệu suất theo tiêu chuẩn Châu Âu 96,00% 96,01% 96,3%
 Hiệu suất MPPT 99,9%
 Cấp bảo vệ Ip65
 Công suất tiêu thụ vào ban đêm <1w
 Cách ly  biến thế cách li.
 Nhiệt độ môi trường làm việc  -2500C~+6000C, giảm dần sau 4500C
 Độ ẩm tương đối  0~95%, không đọng sương
 Bảo vệ  Kiểm tra bảo vệ cách điện DC, kiểm tra DC, kiểm tra mass, kiểm tra lưới, bảo vệ điện áp cao, bảo vệ ngắn mạch…
 Hiển thị và giao tiếp
 Hiển thị  Màn hình hiển thị 3.5”
 Ngôn ngữ hệ thống  Tiếng Anh, tiếng Trung
 Giao tiếp truyền thông  Chuẩn RS485
 Wifi, Enthernet ( Tùy chọn)
 Thông số cơ khí
 Kích thước (HxWxD mm)  460x328x172
 Trọng lượng (kg)  ≤16.5
 Lắp đặt  Treo  tường
 Khác
 Đấu nối DC  Thiết bị đấu nối DC đầu vào chống thấm nước SUNCLIX.
 Chứng chỉ   TUV, CE, VDE0126-1-1 (VDE-AR-N4105)
G83/1, G59/2, C10/11, TF3.2.1, AS4777/3100
CQC, EN61000-6-1:4, EN61000-3-2:3
EN61000-11:12, IEC 62109-1:2010